phân bố
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chia ra, bố trí, sắp xếp (người, vật, lực lượng) vào nhiều nơi, nhiều vị trí khác nhau theo một nguyên tắc hoặc kế hoạch nhất định: Hành động phân chia có chủ đích dựa trên các yếu tố như nhu cầu, đặc điểm hoặc mục tiêu cụ thể.
- (Trong các ngành khoa học) Chỉ sự hiện diện, sự sắp xếp trong không gian của một đối tượng nghiên cứu: Dùng để mô tả cách thức một yếu tố (như loài sinh vật, ngôn ngữ, tài nguyên) được tìm thấy và sắp xếp trong một khu vực địa lý hoặc một hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chính phủ phân bố ngân sách cho các tỉnh miền núi. (Chính phủ chia ngân sách cho các tỉnh miền núi.)
- Nhà máy cần phân bố nhân lực hợp lý để đạt hiệu suất cao. (Nhà máy cần bố trí nhân lực hợp lý để đạt hiệu suất cao.)
- Loài cây này phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới. (Loài cây này được tìm thấy chủ yếu ở vùng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh vật học/địa lý: Chỉ vùng phân bố (distribution area) của một loài.
- Vùng phân bố của hổ Đông Dương ngày càng thu hẹp. (Khu vực sinh sống của hổ Đông Dương ngày càng thu hẹp.)
- Trong ngôn ngữ học: Chỉ phân bố (distribution) của một đơn vị ngôn ngữ (âm vị, từ vựng) trong các ngữ cảnh khác nhau.
- Phân tích phân bố giúp xác định chức năng của từ. (Phân tích sự xuất hiện trong các ngữ cảnh giúp xác định chức năng của từ.)
- Trong kinh tế/kế hoạch: Chỉ việc phân chia nguồn lực.
- Phân bố vốn đầu tư cần dựa trên tiềm năng phát triển của từng ngành. (Việc chia sẻ vốn đầu tư cần dựa trên tiềm năng phát triển của từng ngành.)
Biến thể và từ gần giống
- Phân phối (động từ): Nhấn mạnh việc chia, phát cho nhiều đối tượng cụ thể (thường là hàng hóa, vật phẩm). Ví dụ: .
- Bố trí (động từ): Nhấn mạnh việc sắp xếp vào các vị trí cụ thể. Ví dụ: .
- Sự phân bố (danh từ): Hình thức danh từ của "phân bố", chỉ kết quả của hành động phân bố.
- Sự phân bố dân cư không đồng đều. (Tình trạng dân cư sống không đều ở các khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Chia ra: Hành động tách một tổng thể thành các phần.
- Bố trí: Sắp xếp vào các vị trí.
- Sắp xếp: Tổ chức lại theo một trật tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "phân bố" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt kèm tân ngữ trực tiếp hoặc thông qua các cụm từ có cấu trúc "phân bố + [danh từ]").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "phân bố" một cách cố định.)
- Chia ra nhiều nơi, theo một nguyên tắc, theo nhu cầu: Phân bố lực lượng.